| Độ sâu khoan (m) | 100/180 m |
|---|---|
| Ngày mở đầu. | 150mm |
| Đường kính lỗ cuối cùng (mm) | 75/46mm |
| Đường đinh khoan. | 2/43mm |
| Phạm vi góc khoan (°) | 90°-75° |
| Độ sâu khoan | 100/180 m |
|---|---|
| Đường kính lỗ ban đầu. | 150mm |
| Đường kính lỗ cuối cùng. | 75/46mm |
| Thanh khoan dia. | 42/43mm |
| phạm vi góc | 90°-75° |
| Khoan lõi | 500-1100m |
|---|---|
| Khoan đáy | 100m |
| Khoan thủy văn | 150m |
| góc quay của trục | 0-360° |
| đột quỵ trục chính | 600mm |
| Lắp ráp động cơ du lịch | Loại pít tông |
|---|---|
| Ứng dụng | Khai thác mỏ, Khảo sát |
| Máy bơm ba bánh | 402 |
| Đường kính mũi khoan | 105-400mm |
| Áp lực trục | 7t |
| tên | Máy khoan lõi Xy-3 với giàn khoan thăm dò công suất khoan 600m |
|---|---|
| Từ khóa | Máy khoan lõi Xy-3 có |
| Chiều sâu | 600m |
| Đường kính khoan. | NQ,HQ,PQ |
| Cấu trúc | 2500 x 900 x 1800mm |
| Mô hình | GLDX-5 |
|---|---|
| Từ khóa | giàn khoan thăm dò thủy lực đầy đủ |
| Động cơ diesel | Cummins 6CTA8.3-C195 |
| động cơ quay | Động cơ thủy lực đôi – có thể thay đổi và có thể đảo ngược |
| Trọng lượng (loại nền tảng) | 13000 kg |
| Tên | NQ PDC Cutter Core Drill Bits Công cụ giàn khoan để lấy mẫu đất đá |
|---|---|
| từ khóa | Dụng cụ giàn khoan lõi PDC Cutter Core Drill Bits |
| Đường kính của bit | BQ, NQ HQ PQ, v.v. |
| Đăng kí | Lấy mẫu ở dạng mềm |
| Màu sắc | xanh, vàng hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Loại máy | Dụng cụ khoan, dụng cụ khoan |
|---|---|
| Tên sản phẩm | DTH Drill Bit |
| Vật liệu | Thép |
| Loại | Mũi khoan, răng gầu, mũi chèn cacbua |
| Kích thước | GL110-115 |
| Tên | Mũi khoan PDC không lõi 66mm với máy cắt PDC chất lượng cao để khoan thăm dò địa chất |
|---|---|
| từ khóa | Mũi khoan PDC không lõi 66mm |
| Chiều cao | 200mm |
| Trọng lượng | 2,5kg |
| Đăng kí | Khoan thăm dò địa chất |
| Tên | Mũi khoan DTH áp suất không khí thấp |
|---|---|
| Vật liệu | Thép |
| Kích thước | CIR130 |
| Bao bì | Hộp gỗ |
| Vật liệu Boday | Thép hợp kim |