| Trọng lượng (không có bộ nguồn) | 1100KGS |
|---|---|
| Chiều cao tháp thủy lực | 8,5m |
| Trọng lượng (đơn vị năng lượng) | 420kg |
| Kích thước giàn khoan | L2200*W900*H1800 |
| đột quỵ trục chính | 560mm |
| Tốc độ định mức của động cơ | 1470(vòng/phút) |
|---|---|
| Công suất định mức của động cơ | 22Kw |
| Công suất nâng tối đa (dây đơn) | 3000Kgf |
| Trọng lượng (không có bộ nguồn) | 1100KGS |
| Độ sâu khoan | Lên đến 1.000 feet |
| Tốc độ định mức của động cơ | 1470(vòng/phút) |
|---|---|
| đột quỵ trục chính | 560mm |
| Công suất dây cáp | 50m |
| Công suất nâng tối đa (dây đơn) | 3000Kgf |
| Kích thước giàn khoan | L2200*W900*H1800 |
| Công suất dây cáp | 50m |
|---|---|
| Công suất định mức của động cơ | 22Kw |
| Công suất nâng tối đa (dây đơn) | 3000Kgf |
| Chiều cao tháp khoan | 7,5/8,5m (Tùy chọn) |
| Độ sâu khoan | Lên đến 1.000 feet |
| Công suất định mức của động cơ Diesel | 30,1kw |
|---|---|
| dây cáp dia | 12,5/14(Tùy chọn) |
| Kích thước giàn khoan | L2200*W900*H1800 |
| Công suất định mức của động cơ | 22Kw |
| Cách sử dụng | Thăm dò địa chất |
| Tên | Máy khoan bánh xích di động GLXY-2T Máy khoan lỗ khoan 500m Máy khoan thăm dò lõi |
|---|---|
| từ khóa | Giàn khoan thăm dò lõi |
| Chiều sâu | 1000-3000m |
| Đường kính khoan. | NQ,HQ,PQ |
| Làm nổi bật | giàn khoan thăm dò khoáng sản bánh xích,giàn khoan thăm dò khoáng sản 500 m,máy khoan lõi thăm dò lỗ khoan di động |
| Tên | GLXY-2T Máy khoan bánh xích lỗ nghiêng Máy khoan thăm dò khoáng sản Boreholeore di động |
|---|---|
| từ khóa | Giàn khoan thăm dò lõi |
| Chiều sâu | 500m |
| Đường kính khoan. | NQ,HQ,PQ |
| Làm nổi bật | giàn khoan thăm dò pq,giàn khoan thăm dò lỗ khoan,thiết bị khoan thăm dò pq |
| Tên | Máy khoan mẫu lõi địa kỹ thuật hiệu quả cao Giàn khoan thăm dò lõi khoan Giàn khoan |
|---|---|
| từ khóa | Giàn khoan thăm dò lõi khoan |
| Chiều sâu | 300-500m |
| Đường kính khoan. | NQ,HQ,PQ |
| Làm nổi bật | thiết bị khoan thăm dò hiệu quả cao,thiết bị khoan thăm dò HQ,giàn khoan thăm dò độ sâu 500m |
| Tên | Máy khoan bánh xích GLXY-2T Loại 300m 400m 500m Máy khoan thăm dò giàn khoan |
|---|---|
| từ khóa | Máy khoan bánh xích loại 300m 400m 500m |
| Chiều sâu | 300-500m |
| Đường kính khoan. | NQ,HQ,PQ |
| Làm nổi bật | giàn khoan thăm dò bánh xích,giàn khoan thăm dò 300m,giàn khoan thăm dò khoáng sản 400m |
| Tên | Giàn khoan lõi địa chất Thăm dò giàn khoan thăm dò độ sâu 500m |
|---|---|
| từ khóa | Giàn khoan lõi địa chất |
| Chiều sâu | 300-500m |
| Đường kính khoan. | NQ,HQ,PQ |
| Làm nổi bật | giàn khoan thăm dò lõi địa chất,giàn khoan thăm dò độ sâu 500m,giàn khoan thăm dò độ sâu 500 m |